bối cảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn cảnh, khung cảnh chung: Chỉ môi trường xung quanh, không gian và thời gian cụ thể trong đó một sự việc, sự kiện hoặc câu chuyện diễn ra.
- Hoàn cảnh, điều kiện chung: Chỉ những yếu tố, tình huống, điều kiện xã hội, lịch sử, văn hóa có liên quan và ảnh hưởng đến một sự việc, nhân vật hoặc thời kỳ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bối cảnh của bộ phim được đặt ở Sài Gòn những năm 1960. (Toàn cảnh không gian và thời gian của bộ phim là Sài Gòn vào những năm 1960.)
- Để hiểu tác phẩm này, ta cần tìm hiểu bối cảnh lịch sử khi nó ra đời. (Để hiểu tác phẩm này, chúng ta cần tìm hiểu các điều kiện lịch sử liên quan khi nó được sáng tác.)
- Nhân vật chính phải đối mặt với nhiều khó khăn trong bối cảnh kinh tế khủng hoảng. (Nhân vật chính phải đối mặt với nhiều khó khăn trong hoàn cảnh kinh tế suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đặt trong bối cảnh": Xem xét một sự việc cùng với các yếu tố liên quan xung quanh nó để có cái nhìn toàn diện và chính xác.
- Phán xét một hành động cần được đặt trong bối cảnh cụ thể của nó. (Đánh giá một hành động cần phải được xem xét cùng với các tình huống cụ thể xung quanh nó.)
"Bối cảnh hóa" (Contextualize): Hành động cung cấp hoặc giải thích bối cảnh cho một điều gì đó.
- Nhà sử học có nhiệm vụ bối cảnh hóa các sự kiện trong quá khứ. (Nhà sử học có nhiệm vụ cung cấp bối cảnh cho các sự kiện trong quá khứ.)
Biến thể và từ liên quan
Bối cảnh xã hội (Social context/background): Các yếu tố, điều kiện, cấu trúc của xã hội tại một thời điểm nhất định.
- Tác phẩm phản ánh rõ nét bối cảnh xã hội đương thời. (Tác phẩm phản ánh rõ nét các điều kiện xã hội của thời đại lúc bấy giờ.)
Bối cảnh lịch sử (Historical context): Các sự kiện, xu hướng và điều kiện của một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Quyết định đó chỉ có thể được hiểu trong bối cảnh lịch sử của cuộc chiến. (Quyết định đó chỉ có thể được hiểu khi xét đến các tình huống lịch sử của cuộc chiến.)
Bối cảnh văn hóa (Cultural context): Tập hợp các giá trị, niềm tin, phong tục và thực hành của một nhóm người hoặc xã hội.
- Lễ hội này cần được giải thích trong bối cảnh văn hóa địa phương. (Lễ hội này cần được giải thích dựa trên các giá trị và phong tục văn hóa của địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn cảnh: Tình thế, điều kiện cụ thể bao quanh một sự việc (nhấn mạnh đến tình huống hơn là không gian).
- Khung cảnh: Quang cảnh, cảnh vật nhìn thấy được xung quanh (nhấn mạnh yếu tố không gian thị giác hơn).
- Tình huống: Trạng thái, vị thế cụ thể tại một thời điểm (nhấn mạnh tính chất cụ thể, ngắn hạn của các sự kiện).
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- "Ngoài bối cảnh" (Out of context): Khi một thông tin, câu nói hoặc sự việc bị tách ra khỏi các yếu tố xung quanh cần thiết để hiểu đúng ý nghĩa của nó, dẫn đến hiểu lầm.
- Đừng trích dẫn câu nói của anh ấy một cách ngoài bối cảnh như vậy. (Đừng trích dẫn câu nói của anh ấy khi đã tách nó khỏi tình huống mà nó được nói ra.)